VIETNAMESE

lưu động

di động

word

ENGLISH

Mobile

  
ADJ

/ˈmoʊbaɪl/

portable, flexible

“Lưu động” là trạng thái có thể di chuyển hoặc thay đổi vị trí một cách linh hoạt.

Ví dụ

1.

Phòng khám lưu động phục vụ vùng xa.

Mobile clinics serve remote areas.

2.

Thư viện lưu động ghé thăm mỗi tháng.

The mobile library visits every month.

Ghi chú

Mobile là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ mobile nhé! check Nghĩa 1 - Dễ dàng thay đổi hoặc thích nghi với các tình huống khác nhau. Ví dụ: Her mobile work schedule allows her to travel frequently. (Lịch làm việc linh hoạt của cô ấy cho phép cô ấy thường xuyên đi du lịch.) check Nghĩa 2 - Liên quan đến điện thoại di động hoặc các thiết bị không dây. Ví dụ: Mobile phones have become an essential part of daily life. (Điện thoại di động đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày.)