VIETNAMESE

ly tán

phân tán

word

ENGLISH

Dispersed

  
ADJ

/dɪˈspɜːrst/

scattered, separated

“Ly tán” là trạng thái phân tán, rời xa nhau, mất đoàn kết hoặc phải sống xa quê hương.

Ví dụ

1.

Nhóm đã bị ly tán sau sự kiện.

The group was dispersed after the event.

2.

Gia đình bị ly tán trong chiến tranh.

The family remained dispersed during the war.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dispersed nhé! check Scattered – Rải rác Phân biệt: Scattered thường dùng để mô tả sự phân tán hoặc không tập trung, gần giống Dispersed. Ví dụ: The family members were scattered across different countries. (Các thành viên trong gia đình bị phân tán khắp các quốc gia khác nhau.) check Fragmented – Phân mảnh Phân biệt: Fragmented nhấn mạnh vào trạng thái bị chia nhỏ hoặc không còn nguyên vẹn, không nhất thiết liên quan đến khoảng cách. Ví dụ: The fragmented team struggled to work effectively. (Đội ngũ bị phân mảnh đã gặp khó khăn trong việc làm việc hiệu quả.) check Separated – Bị tách ra Phân biệt: Separated thường dùng để chỉ việc chia cách về mặt không gian hoặc tình cảm. Ví dụ: The war separated families for decades. (Chiến tranh đã chia cắt các gia đình trong nhiều thập kỷ.)