VIETNAMESE

sự quái dị

kỳ quặc, bất thường

word

ENGLISH

Weirdness

  
NOUN

/ˈwɪədnəs/

Strangeness, oddity

Sự quái dị là trạng thái kỳ quặc hoặc không bình thường, thường gây bất ngờ.

Ví dụ

1.

Sự quái dị của bức tranh làm mê hoặc người xem.

The weirdness of the painting fascinated viewers.

2.

Sự quái dị thường khơi dậy sự tò mò và quan tâm.

Weirdness often sparks curiosity and interest.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến weirdness nhé! check Oddness – Sự kỳ lạ Phân biệt: Oddness nhấn mạnh trạng thái khác thường hoặc không giống ai. Ví dụ: The weirdness of the painting lay in its oddness and asymmetry. (Sự kỳ lạ của bức tranh nằm ở nét khác thường và sự bất đối xứng của nó.) check Strangeness – Sự lạ lùng Phân biệt: Strangeness tập trung vào cảm giác không quen thuộc hoặc gây bất ngờ. Ví dụ: The strangeness of the situation made everyone uneasy. (Sự lạ lùng của tình huống khiến mọi người không thoải mái.) check Eccentricity – Sự lập dị Phân biệt: Eccentricity mô tả hành vi hoặc đặc điểm khác thường nhưng thú vị. Ví dụ: His weirdness comes from his eccentricity in fashion choices. (Sự quái dị của anh ấy đến từ cách lựa chọn thời trang lập dị.)