VIETNAMESE

sự kết hợp hài hòa

sự hài hòa, cân đối

word

ENGLISH

Harmonious combination

  
NOUN

/hɑːrˈmoʊniəs ˌkɒmbɪˈneɪʃən/

Balanced mix, coherent blend

Sự kết hợp hài hòa là trạng thái các yếu tố được phối hợp cân đối và phù hợp.

Ví dụ

1.

Thiết kế có sự kết hợp hài hòa giữa các màu sắc.

The design features a harmonious combination of colors.

2.

Sự kết hợp hài hòa tạo nên sức hút thị giác.

Harmonious combinations create visual appeal.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Harmonious Combination nhé! check Balanced mix – Sự phối hợp cân bằng Phân biệt: Balanced mix nhấn mạnh sự phân bổ đều giữa các yếu tố để tạo ra một tổng thể cân đối. Ví dụ: The design achieves a balanced mix of modern and traditional styles. (Thiết kế đạt được sự phối hợp cân bằng giữa phong cách hiện đại và truyền thống.) check Blended harmony – Sự hòa quyện hài hòa Phân biệt: Blended harmony chỉ sự phối hợp mượt mà giữa các thành phần khác nhau để tạo ra cảm giác thống nhất. Ví dụ: The orchestra performed with blended harmony, captivating the audience. (Dàn nhạc biểu diễn với sự hòa quyện hài hòa, làm say mê khán giả.) check Seamless integration – Sự tích hợp liền mạch Phân biệt: Seamless integration mô tả sự kết hợp các yếu tố một cách trơn tru, không có sự gián đoạn. Ví dụ: The seamless integration of technology enhances user experience. (Sự tích hợp liền mạch của công nghệ nâng cao trải nghiệm người dùng.)