VIETNAMESE
kếch
lớn lao
ENGLISH
Grand
/ɡrænd/
massive, significant
“Kếch” là từ cổ, mang nghĩa lớn hoặc vượt mức bình thường.
Ví dụ
1.
Thành tựu của anh ấy thật kếch.
His achievements are grand.
2.
Dự án có quy mô kếch.
The project is of grand scale.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Grand nhé!
Lavish – Xa hoa, hào nhoáng
Phân biệt:
Lavish nhấn mạnh vào sự phung phí hoặc xa hoa, thường mạnh hơn Grand.
Ví dụ:
The lavish celebration lasted for three days.
(Buổi lễ xa hoa kéo dài trong ba ngày.)
Opulent – Sang trọng, lộng lẫy
Phân biệt:
Opulent tập trung vào sự giàu có và phô trương, mang sắc thái cao cấp hơn Grand.
Ví dụ:
The opulent decor of the palace impressed everyone.
(Trang trí sang trọng của cung điện gây ấn tượng với mọi người.)
Magnificent – Hùng vĩ, tráng lệ
Phân biệt:
Magnificent mô tả sự tráng lệ hoặc ấn tượng, thường dùng cho cảnh quan hoặc công trình lớn.
Ví dụ:
The magnificent view from the mountaintop left us in awe.
(Khung cảnh hùng vĩ từ đỉnh núi khiến chúng tôi ngỡ ngàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết