VIETNAMESE

xệ xuống

chùng xuống

word

ENGLISH

Droop

  
VERB

/druːp/

sag, slump

“Xệ xuống” là trạng thái hạ thấp hoặc mất độ nâng đỡ, thường do sức nặng hoặc lão hóa.

Ví dụ

1.

Túi nặng làm kệ bị xệ xuống.

The heavy bag caused the shelf to droop.

2.

Vai anh ấy xệ xuống vì mệt mỏi.

His shoulders drooped in exhaustion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Droop nhé! check Sag – Chùng xuống Phân biệt: Sag tập trung vào trạng thái hạ thấp hoặc chùng xuống do trọng lực hoặc mất sức nâng đỡ. Ví dụ: The mattress began to sag after years of use. (Chiếc nệm bắt đầu chùng xuống sau nhiều năm sử dụng.) check Lower – Hạ thấp Phân biệt: Lower chỉ hành động làm giảm độ cao hoặc mức độ, không tự nhiên như Droop. Ví dụ: She lowered the blinds to block the sunlight. (Cô ấy hạ rèm xuống để chặn ánh sáng mặt trời.) check Wilt – Héo, chùng xuống Phân biệt: Wilt thường dùng để mô tả trạng thái chùng hoặc héo rũ của cây cối, gần giống Droop. Ví dụ: The flowers began to wilt without water. (Những bông hoa bắt đầu héo rũ vì thiếu nước.)