VIETNAMESE

chơm chởm

lởm chởm

word

ENGLISH

Jagged

  
ADJ

/ˈdʒæɡɪd/

rugged

“Chơm chởm” là trạng thái nhô cao, lởm chởm, sắc nhọn hoặc không bằng phẳng, thường để mô tả bề mặt địa hình hoặc vật thể.

Ví dụ

1.

Những hòn đá chơm chởm làm tay anh ấy đau.

The jagged rocks hurt his hands.

2.

Con đường đầy những mảnh chơm chởm.

The path was full of jagged edges.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của jagged nhé! check Rugged – Gồ ghề Phân biệt: Rugged mô tả bề mặt không đều, thường dùng để chỉ địa hình, tương tự jagged nhưng không tập trung vào sự sắc nhọn. Ví dụ: The rugged mountain path was challenging to climb. (Con đường núi gồ ghề rất khó leo.) check Sharp-edged – Sắc cạnh Phân biệt: Sharp-edged nhấn mạnh vào các cạnh sắc, nguy hiểm hơn so với bề mặt lởm chởm như jagged. Ví dụ: The sharp-edged rocks made it dangerous to walk barefoot. (Những hòn đá sắc cạnh làm việc đi chân trần trở nên nguy hiểm.) check Uneven – Không bằng phẳng Phân biệt: Uneven nhấn mạnh vào bề mặt không đồng đều, không nhất thiết phải sắc hoặc nhô cao như jagged. Ví dụ: The uneven pavement caused several pedestrians to trip. (Mặt đường không bằng phẳng khiến nhiều người đi bộ bị vấp ngã.)