VIETNAMESE

di động

linh động, dễ di chuyển

word

ENGLISH

Mobile

  
ADJ

/ˈmoʊbaɪl/

Portable, movable

Di động là trạng thái có thể di chuyển hoặc mang theo một cách dễ dàng.

Ví dụ

1.

Điện thoại di động rất cần thiết trong cuộc sống hiện đại.

Mobile phones are essential in modern life.

2.

Bàn có bánh xe, giúp nó di động.

The table has wheels, making it mobile.

Ghi chú

Mobile là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Mobile nhé! check Nghĩa 1: Thiết bị điện tử nhỏ gọn, mang tính cá nhân (như điện thoại di động) Ví dụ: She prefers to use a mobile with a large screen for better visibility. (Cô ấy thích sử dụng điện thoại di động có màn hình lớn hơn để dễ nhìn hơn.) check Nghĩa 2: Linh hoạt, có thể thay đổi vị trí hoặc trạng thái Ví dụ: The company has a mobile workforce that adapts to different projects. (Công ty có lực lượng lao động linh hoạt, thích ứng với các dự án khác nhau.)