VIETNAMESE
địch hậu
vùng đất kẻ thù kiểm soát
ENGLISH
Enemy territory
/ˈɛnəmi ˈtɛrɪtəri/
Hostile area
Địch hậu là khu vực nằm phía sau hoặc dưới sự kiểm soát của kẻ thù.
Ví dụ
1.
Những người lính xâm nhập địch hậu vào ban đêm.
The soldiers infiltrated enemy territory at night.
2.
Hoạt động tại địch hậu rất nguy hiểm.
Operations in enemy territory are risky.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enemy territory nhé!
Occupied zone – Vùng bị chiếm đóng
Phân biệt:
Occupied zone ám chỉ khu vực nằm dưới sự kiểm soát của kẻ thù trong thời gian chiến tranh hoặc xung đột.
Ví dụ:
The army planned a mission deep into the occupied zone.
(Quân đội đã lên kế hoạch cho một nhiệm vụ sâu trong vùng bị chiếm đóng.)
Hostile area – Khu vực thù địch
Phân biệt:
Hostile area chỉ khu vực có sự đe dọa từ kẻ thù hoặc môi trường không thân thiện.
Ví dụ:
The soldiers faced many challenges while operating in the hostile area.
(Các binh sĩ đã đối mặt với nhiều thách thức khi hoạt động trong khu vực thù địch.)
War zone – Vùng chiến sự
Phân biệt:
War zone mô tả khu vực đang diễn ra chiến tranh hoặc xung đột nghiêm trọng.
Ví dụ:
Civilians were evacuated from the war zone to ensure their safety.
(Dân thường đã được sơ tán khỏi vùng chiến sự để đảm bảo an toàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết