VIETNAMESE
trở nên
trở thành, biến đổi
ENGLISH
become
/bɪˈkʌm/
grow into
“Trở nên” là thay đổi thành trạng thái khác, thường là tốt hơn hoặc xấu hơn.
Ví dụ
1.
Cô ấy trở nên tự tin hơn theo thời gian.
She has become more confident over time.
2.
Thời tiết đang trở nên lạnh hơn.
The weather is becoming colder.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Become nhé!
Turn into – Biến thành
Phân biệt:
Turn into nhấn mạnh sự thay đổi hoặc biến đổi cụ thể, tương tự “Become.”
Ví dụ:
The caterpillar turned into a butterfly.
(Con sâu bướm biến thành con bướm.)
Transform – Biến đổi
Phân biệt:
Transform nhấn mạnh sự thay đổi lớn và thường là tích cực, gần giống “Become.”
Ví dụ:
She transformed her backyard into a beautiful garden.
(Cô ấy biến sân sau thành một khu vườn tuyệt đẹp.)
Grow to be – Trở nên
Phân biệt:
Grow to be nhấn mạnh sự thay đổi từ từ theo thời gian, gần giống “Become.”
Ví dụ:
He grew to be a confident speaker after years of practice.
(Anh ấy dần trở thành một diễn giả tự tin sau nhiều năm luyện tập.)
Evolve into – Phát triển thành
Phân biệt:
Evolve into nhấn mạnh sự thay đổi dần dần và phát triển, thường mang ý tích cực hơn “Become.”
Ví dụ:
The small startup evolved into a global corporation.
(Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển thành một tập đoàn toàn cầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết