VIETNAMESE
chưa chín
sống, chưa đủ chín
ENGLISH
Undercooked
/ˌʌndərˈkʊkt/
raw, unripe
“Chưa chín” là trạng thái chưa được hoàn thiện, đặc biệt dùng cho thực phẩm.
Ví dụ
1.
Rau này chưa chín.
The vegetables are undercooked.
2.
Thịt này hơi chưa chín.
The meat was slightly undercooked.
Ghi chú
Chưa chín là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ chưa chín nhé!
Nghĩa 1: Một ý tưởng hoặc kế hoạch chưa được chuẩn bị kỹ lưỡng
Tiếng Anh: Half-baked
Ví dụ: This idea is still half-baked and needs more time to develop.
(Ý tưởng này vẫn chưa chín, cần thêm thời gian để phát triển.)
Nghĩa 2: Trái cây hoặc nông sản chưa đạt độ chín để sử dụng
Tiếng Anh: Unripe
Ví dụ: This mango is unripe, still green, and very sour.
(Quả xoài này chưa chín, còn xanh và rất chua.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết