VIETNAMESE

chung chung

chung chung

word

ENGLISH

General

  
ADJ

/ˈʤɛnərəl/

vague, broad

“Chung chung” là không chi tiết hoặc cụ thể.

Ví dụ

1.

Giải thích của anh ấy quá chung chung.

His explanation was too general.

2.

Hướng dẫn khá chung chung.

The instructions were general.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của General nhé! check Vague – Mơ hồ Phân biệt: Vague nhấn mạnh vào sự thiếu chi tiết hoặc không cụ thể, mang sắc thái tiêu cực hơn general. Ví dụ: Her instructions were vague, leaving us unsure of what to do. (Hướng dẫn của cô ấy rất mơ hồ, khiến chúng tôi không biết phải làm gì.) check Broad – Rộng, không cụ thể Phân biệt: Broad mô tả phạm vi hoặc ý nghĩa rộng lớn, không tập trung vào chi tiết, gần giống general. Ví dụ: The professor gave a broad overview of the topic. (Giáo sư đã đưa ra một cái nhìn tổng quan rộng về chủ đề.) check Ambiguous – Không rõ ràng, đa nghĩa Phân biệt: Ambiguous tập trung vào khả năng hiểu theo nhiều cách khác nhau, không mang nghĩa đơn giản như general. Ví dụ: The ambiguous statement led to multiple interpretations. (Câu nói mơ hồ dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau.)