VIETNAMESE
hở
hở, mở
ENGLISH
Open
/ˈoʊpən/
exposed, uncovered
“Hở” là trạng thái không được che kín hoặc được mở một phần.
Ví dụ
1.
Cửa sổ hơi hở.
The window was slightly open.
2.
Thiết kế hở giúp thông gió.
The hở design allowed ventilation.
Ghi chú
Hở là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ hở nhé!
Nghĩa 1: Không được che kín hoàn toàn
Tiếng Anh: Open
Ví dụ:
The window was left slightly open to let fresh air in.
(Cửa sổ được để mở một phần để không khí trong lành tràn vào.)
Nghĩa 2: Dễ tiếp cận hoặc không bị hạn chế
Tiếng Anh: Accessible
Ví dụ:
The park remains accessible to the public all year round.
(Công viên vẫn mở cửa cho công chúng quanh năm.)
Nghĩa 3: Trạng thái dễ bị lộ hoặc không kín đáo
Tiếng Anh: Exposed
Ví dụ:
The exposed wires pose a safety hazard.
(Các dây điện hở gây nguy hiểm cho an toàn.)
Nghĩa 4: Dùng trong cụm Hở một chút là để chỉ sự dễ xảy ra hoặc thường xuyên lặp lại
Tiếng Anh: At the slightest provocation
Ví dụ:
At the slightest provocation, he starts complaining.
(Hở một chút là anh ấy lại trách móc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết