VIETNAMESE

khát nước

Khát nước

word

ENGLISH

Thirsty

  
ADJ

/ˈθɜːsti/

Parched

“Khát nước” chỉ cảm giác muốn uống nước do thiếu nước trong cơ thể.

Ví dụ

1.

Cô ấy khát nước sau cuộc đi bộ dài dưới nắng.

She was thirsty after the long walk in the sun.

2.

Tôi khát nước quá; tôi cần một ly nước.

I'm so thirsty; I need a drink.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Thirsty nhé! check Parched – Khô khát Phân biệt: Parched mô tả tình trạng rất khát nước hoặc cơ thể thiếu nước. Ví dụ: After the long run, he was parched and needed water. (Sau khi chạy dài, anh ấy cảm thấy khô khát và cần nước.) check Dehydrated – Mất nước Phân biệt: Dehydrated chỉ tình trạng cơ thể thiếu nước và chất lỏng cần thiết. Ví dụ: The hiker became dehydrated after hours in the desert. (Người leo núi bị mất nước sau nhiều giờ ở sa mạc.) check Dry – Khô, thiếu nước Phân biệt: Dry mô tả trạng thái thiếu độ ẩm hoặc nước. Ví dụ: The air in the desert is dry and uncomfortable. (Không khí trong sa mạc khô và khó chịu.)