VIETNAMESE
đầy pin
sạc đầy
ENGLISH
Fully charged
/ˈfʊli ʧɑːrʤd/
powered up, energized
“Đầy pin” là trạng thái năng lượng được sạc đầy hoặc tràn đầy sức sống.
Ví dụ
1.
Điện thoại đầy pin và sẵn sàng sử dụng.
The phone is fully charged and ready to use.
2.
Cô ấy cảm thấy đầy pin sau kỳ nghỉ cuối tuần.
She felt fully charged after the weekend retreat.
Ghi chú
Fully charged là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của fully charged nhé!
Nghĩa 1 - Tràn đầy sức sống hoặc năng lượng (về mặt cảm xúc hoặc tinh thần).
Ví dụ:
After a relaxing weekend, I feel fully charged to tackle the week ahead.
(Sau một cuối tuần thư giãn, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng để đối mặt với tuần mới.)
Nghĩa 2 - Được chất đầy cảm xúc mạnh mẽ (về ý nghĩa hoặc tác động).
Ví dụ:
His speech was fully charged with emotion, moving everyone to tears.
(Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy cảm xúc mạnh mẽ, làm mọi người xúc động đến rơi nước mắt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết