VIETNAMESE

địa hình hiểm trở

địa hình khó khăn, núi non hiểm trở

word

ENGLISH

Rugged terrain

  
NOUN

/ˈrʌɡɪd təˈreɪn/

Harsh landscape

Địa hình hiểm trở là khu vực có đặc điểm địa lý khó tiếp cận và nguy hiểm.

Ví dụ

1.

Những người leo núi đối mặt với địa hình hiểm trở trong hành trình.

The hikers faced rugged terrain during their journey.

2.

Địa hình hiểm trở cần có thiết bị phù hợp.

Rugged terrain requires proper equipment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rugged terrain nhé! check Mountainous area – Khu vực núi non Phân biệt: Mountainous area nhấn mạnh đến những khu vực có địa hình cao, dốc và nhiều núi. Ví dụ: The village is located in a remote mountainous area. (Ngôi làng nằm ở một khu vực núi non hẻo lánh.) check Rough landscape – Địa hình gồ ghề Phân biệt: Rough landscape chỉ những khu vực có bề mặt không bằng phẳng, thường gây khó khăn khi di chuyển. Ví dụ: Hiking through the rough landscape was both challenging and rewarding. (Đi bộ qua địa hình gồ ghề vừa thách thức vừa đáng giá.) check Inaccessible region – Vùng khó tiếp cận Phân biệt: Inaccessible region ám chỉ những khu vực khó tiếp cận do địa hình hiểm trở hoặc thiếu phương tiện. Ví dụ: The inaccessible region has preserved its natural beauty. (Khu vực khó tiếp cận đã bảo tồn được vẻ đẹp tự nhiên của nó.)