VIETNAMESE
trên tàu
trên thuyền, trong tàu
ENGLISH
aboard ship
/əˈbɔːrd ʃɪp/
on the vessel
“Trên tàu” là ở trong một chiếc tàu hoặc thuyền.
Ví dụ
1.
Anh ấy dành nhiều ngày trên tàu.
He spent days aboard the ship.
2.
Các thủy thủ ở lại trên tàu trong cơn bão.
The sailors stayed aboard ship during the storm.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Aboard ship nhé!
Onboard – Ở trên tàu
Phân biệt:
Onboard đồng nghĩa với Aboard ship, nhưng thường được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
Ví dụ:
There are 200 passengers onboard the cruise ship.
(Có 200 hành khách trên tàu du lịch.)
On the vessel – Ở trên tàu
Phân biệt:
On the vessel mang sắc thái trang trọng hơn Aboard ship.
Ví dụ:
All safety measures are in place on the vessel.
(Tất cả các biện pháp an toàn đã được thực hiện trên tàu.)
On deck – Trên boong tàu
Phân biệt:
On deck chỉ rõ vị trí ở boong tàu, trong khi Aboard ship mang nghĩa rộng hơn.
Ví dụ:
The crew gathered on deck to discuss the plan.
(Thủy thủ đoàn tập trung trên boong tàu để thảo luận kế hoạch.)
At sea – Ở trên biển
Phân biệt:
At sea nhấn mạnh trạng thái tàu đang ở trên biển, không cụ thể như Aboard ship.
Ví dụ:
They spent three weeks at sea during the journey.
(Họ đã ở trên biển suốt ba tuần trong chuyến hành trình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết