VIETNAMESE

dễ gãy

dễ gãy

word

ENGLISH

Breakable

  
ADJ

/ˈbreɪkəbl/

fragile, brittle

“Dễ gãy” là trạng thái dễ bị gãy hoặc vỡ khi chịu lực tác động.

Ví dụ

1.

Đồ thủy tinh rất dễ gãy.

The glassware is very breakable.

2.

Những vật liệu dễ gãy này cần được xử lý cẩn thận.

These breakable materials require careful handling.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Breakable nhé! check Fragile – Dễ vỡ, dễ hỏng Phân biệt: Fragile nhấn mạnh tính dễ vỡ của vật liệu hoặc đồ vật, đặc biệt khi bị va chạm hoặc rơi. Ví dụ: This vase is fragile and must be handled with care. (Chiếc bình này rất dễ vỡ và cần được xử lý cẩn thận.) check Brittle – Giòn, dễ gãy khi chịu lực Phân biệt: Brittle thường mô tả các vật liệu giòn, dễ gãy khi bị uốn cong hoặc tác động mạnh. Ví dụ: The brittle glass shattered when it hit the floor. (Kính giòn đã vỡ tan khi rơi xuống sàn.) check Delicate – Mỏng manh, dễ tổn thương Phân biệt: Delicate không chỉ ám chỉ đồ vật mà còn mang nghĩa dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc hoặc tình trạng. Ví dụ: Handle the delicate flowers carefully to avoid damage. (Hãy cầm những bông hoa mỏng manh này một cách cẩn thận để tránh hư hại.)