VIETNAMESE

chóng vánh

ngắn gọn

word

ENGLISH

Brief

  
ADJ

/briːf/

short-lived

“Chóng vánh” là trạng thái diễn ra nhanh chóng, gấp rút và thường không kéo dài.

Ví dụ

1.

Cuộc trò chuyện của họ chóng vánh nhưng đầy ý nghĩa.

Their conversation was brief but meaningful.

2.

Cuộc họp kết thúc một cách chóng vánh.

The meeting ended in a brief moment.

Ghi chú

Brief là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa của từ brief nhé! check Nghĩa 1 - Cô đọng, súc tích Ví dụ: She gave a brief summary of the project. (Cô ấy đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về dự án.) check Nghĩa 2 - Lời hướng dẫn hoặc thông tin ngắn trước một nhiệm vụ Ví dụ: The manager briefed the team on the plan before the event. (Người quản lý đã hướng dẫn ngắn gọn cho đội về kế hoạch trước sự kiện.)