VIETNAMESE

sự trọng thể

hoành tráng, trịnh trọng

word

ENGLISH

Grandeur

  
NOUN

/ˈɡrændʒər/

Magnificence, solemnity

Sự trọng thể là trạng thái trịnh trọng, thường trong các dịp quan trọng.

Ví dụ

1.

Sự trọng thể của sự kiện làm mọi người kinh ngạc.

The grandeur of the event left everyone in awe.

2.

Sự trọng thể nâng tầm trải nghiệm của các lễ kỷ niệm.

Grandeur elevates the experience of celebrations.

Ghi chú

Grandeur là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các nghĩa khác của từ grandeur nhé! check Nghĩa 1 - Sự trịnh trọng hoặc nghiêm trang trong sự kiện. Ví dụ: The grandeur of the wedding ceremony was unforgettable. (Sự trọng thể của lễ cưới thật khó quên.) check Nghĩa 2 - Sự vĩ đại hoặc cao quý trong hành vi hoặc phẩm chất. Ví dụ: His speech reflected the grandeur of his character. (Bài phát biểu của anh ấy phản ánh sự cao quý trong tính cách của anh ấy.)