VIETNAMESE
sự vĩnh cửu
mãi mãi, bất diệt
ENGLISH
Eternity
/ɪˈtɜːrnɪti/
Perpetuity, timelessness
Sự vĩnh cửu là trạng thái tồn tại mãi mãi, không có điểm kết thúc.
Ví dụ
1.
Sự vĩnh cửu của các ngôi sao làm các nhà khoa học say mê.
The eternity of the stars fascinates scientists.
2.
Sự vĩnh cửu trong nghệ thuật nắm bắt bản chất của nhân loại.
Eternity in art captures the essence of humanity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến eternity nhé!
Timelessness – Sự vô tận
Phân biệt:
Timelessness mô tả trạng thái không bị ảnh hưởng bởi thời gian, luôn tồn tại.
Ví dụ:
The beauty of the painting captures the essence of eternity and timelessness.
(Vẻ đẹp của bức tranh nắm bắt được bản chất của sự vĩnh cửu và vô tận.)
Permanence – Sự vĩnh viễn
Phân biệt:
Permanence nhấn mạnh trạng thái không thay đổi, tồn tại lâu dài mà không kết thúc.
Ví dụ:
The concept of eternity is deeply tied to the idea of permanence.
(Khái niệm vĩnh cửu gắn liền với ý tưởng về sự vĩnh viễn.)
Infinity – Sự vô hạn
Phân biệt:
Infinity tập trung vào trạng thái không có điểm kết thúc, kéo dài mãi mãi, thường trong ngữ cảnh không gian hoặc thời gian.
Ví dụ:
Eternity and infinity are concepts that challenge human understanding.
(Vĩnh cửu và vô hạn là những khái niệm thách thức sự hiểu biết của con người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết