VIETNAMESE

độ ẩm không khí

độ ẩm, hơi nước trong không khí

word

ENGLISH

Air humidity

  
NOUN

/ɛər hjuːˈmɪdɪti/

Atmospheric moisture

Độ ẩm không khí là lượng hơi nước trong không khí ở một khu vực cụ thể.

Ví dụ

1.

Độ ẩm không khí tăng trong mùa mưa.

Air humidity rises during the rainy season.

2.

Độ ẩm không khí ảnh hưởng đến sự thoải mái của con người.

Air humidity affects human comfort levels.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Air humidity nhé! check Relative humidity – Độ ẩm tương đối Phân biệt: Relative humidity là thước đo lượng hơi nước trong không khí so với mức tối đa mà không khí có thể chứa. Ví dụ: The relative humidity reached 90%, making the air feel heavy. (Độ ẩm tương đối đạt 90%, khiến không khí cảm giác nặng nề.) check Atmospheric moisture – Hơi ẩm trong khí quyển Phân biệt: Atmospheric moisture mô tả hơi nước tồn tại trong khí quyển, có thể ảnh hưởng đến thời tiết. Ví dụ: High atmospheric moisture can lead to heavy rainfall. (Lượng hơi ẩm trong khí quyển cao có thể dẫn đến mưa lớn.) check Water vapor content – Hàm lượng hơi nước Phân biệt: Water vapor content chỉ lượng hơi nước cụ thể tồn tại trong không khí. Ví dụ: The desert has very low water vapor content in its air. (Sa mạc có hàm lượng hơi nước trong không khí rất thấp.)