VIETNAMESE

dịch sữa

sữa, chất tiết

word

ENGLISH

Milk secretion

  
NOUN

/mɪlk sɪˈkriːʃən/

Lactation

Dịch sữa là chất lỏng màu trắng chứa dinh dưỡng được tiết ra từ tuyến vú của động vật có vú.

Ví dụ

1.

Dịch sữa của bò được dùng để sản xuất các sản phẩm từ sữa.

The cow's milk secretion is used to produce dairy products.

2.

Dịch sữa khác nhau giữa các loài động vật.

Milk secretion varies between animals.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Milk secretion nhé! check Lactation – Quá trình tiết sữa Phân biệt: Lactation chỉ quá trình sinh học khi động vật có vú sản xuất và tiết sữa từ tuyến vú. Ví dụ: The mother’s lactation was essential for the newborn's nutrition. (Quá trình tiết sữa của người mẹ rất cần thiết cho dinh dưỡng của trẻ sơ sinh.) check Milk production – Sự sản xuất sữa Phân biệt: Milk production ám chỉ quá trình tạo ra sữa, thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi. Ví dụ: The farm focuses on improving the milk production of its cows. (Trang trại tập trung vào việc cải thiện sản lượng sữa của đàn bò.) check Colostrum – Sữa non Phân biệt: Colostrum là loại sữa đầu tiên được tiết ra ngay sau khi sinh, giàu dinh dưỡng và kháng thể. Ví dụ: Colostrum is vital for the health of newborn mammals. (Sữa non rất quan trọng cho sức khỏe của động vật có vú mới sinh.)