VIETNAMESE
trở nên đỏ
đỏ lên, đỏ mặt
ENGLISH
turn red
/tɜːrn rɛd/
blush
“Trở nên đỏ” là thay đổi màu sắc thành đỏ, thường do cảm xúc hoặc môi trường.
Ví dụ
1.
Má cô ấy trở nên đỏ vì xấu hổ.
Her cheeks turned red with embarrassment.
2.
Quả táo trở nên đỏ khi chín.
The apple turned red as it ripened.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Turn red nhé!
Blush – Đỏ mặt
Phân biệt:
Blush thường chỉ trạng thái đỏ mặt do xấu hổ hoặc cảm xúc, cụ thể hơn “Turn red.”
Ví dụ:
She blushed when he complimented her.
(Cô ấy đỏ mặt khi anh ấy khen ngợi cô.)
Flush – Ửng đỏ
Phân biệt:
Flush thường ám chỉ đỏ mặt do cảm xúc mạnh hoặc thay đổi nhiệt độ.
Ví dụ:
His face flushed with anger during the argument.
(Mặt anh ấy ửng đỏ vì tức giận trong cuộc tranh luận.)
Glow red – Sáng đỏ
Phân biệt:
Glow red nhấn mạnh trạng thái phát sáng hoặc đỏ rực, gần giống “Turn red.”
Ví dụ:
The metal glowed red when heated.
(Kim loại sáng đỏ khi bị nung nóng.)
Change to red – Chuyển thành màu đỏ
Phân biệt:
Change to red tập trung vào sự chuyển đổi trạng thái màu sắc, tương tự “Turn red.”
Ví dụ:
The traffic light changed to red.
(Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết