VIETNAMESE

trở nên rồ dại

điên cuồng, mất kiểm soát

word

ENGLISH

go crazy

  
VERB

/ɡoʊ ˈkreɪzi/

lose sanity

“Trở nên rồ dại” là mất kiểm soát hành động, suy nghĩ bất thường.

Ví dụ

1.

Đám đông trở nên rồ dại khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

The crowd went crazy when the concert started.

2.

Cô ấy trở nên rồ dại sau nhiều ngày làm việc liên tục.

She went crazy after working nonstop for days.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Go crazy nhé! check Lose one’s mind – Mất trí Phân biệt: Lose one’s mind nhấn mạnh trạng thái mất kiểm soát cảm xúc hoặc suy nghĩ, gần giống “Go crazy.” Ví dụ: She felt like she was losing her mind during the long quarantine. (Cô ấy cảm thấy như mình đang mất trí trong suốt thời gian cách ly dài.) check Act irrationally – Hành xử không hợp lý Phân biệt: Act irrationally nhấn mạnh hành động không logic, gần giống “Go crazy.” Ví dụ: Under pressure, people often act irrationally. (Dưới áp lực, con người thường hành xử không hợp lý.) check Flip out – Nổi điên Phân biệt: Flip out là cách diễn đạt thân mật hơn, mô tả trạng thái mất bình tĩnh, gần giống “Go crazy.” Ví dụ: He flipped out when he found out the truth. (Anh ấy nổi điên khi biết sự thật.) check Go berserk – Trở nên điên cuồng Phân biệt: Go berserk nhấn mạnh trạng thái giận dữ hoặc mất kiểm soát, thường mạnh hơn “Go crazy.” Ví dụ: The player went berserk after being fouled. (Cầu thủ trở nên điên cuồng sau khi bị phạm lỗi.)