VIETNAMESE
sự kém tiện nghi
bất tiện, thiếu tiện nghi
ENGLISH
Discomfort
/dɪsˈkʌmfərt/
Inconvenience, unease
Sự kém tiện nghi là trạng thái thiếu các tiện ích hoặc sự thoải mái cần thiết.
Ví dụ
1.
Việc thiếu điều hòa gây sự kém tiện nghi.
The lack of air conditioning caused discomfort.
2.
Sự kém tiện nghi trong văn phòng ảnh hưởng đến năng suất.
Discomfort in the office affects productivity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Discomfort nhé!
Inconvenience – Sự bất tiện
Phân biệt:
Inconvenience ám chỉ những điều gây phiền toái hoặc làm gián đoạn sự thoải mái.
Ví dụ:
The delay caused significant inconvenience to the passengers.
(Sự chậm trễ gây ra sự bất tiện đáng kể cho hành khách.)
Unease – Sự khó chịu
Phân biệt:
Unease tập trung vào cảm giác lo lắng hoặc không thoải mái, thường mang tính tinh thần.
Ví dụ:
She felt a sense of unease in the unfamiliar environment.
(Cô ấy cảm thấy khó chịu trong môi trường xa lạ.)
Unsuitability – Sự không phù hợp
Phân biệt:
Unsuitability nhấn mạnh sự không thích hợp hoặc không đủ tiêu chuẩn để đáp ứng nhu cầu.
Ví dụ:
The unsuitability of the room made the stay unpleasant.
(Sự không phù hợp của căn phòng khiến chuyến lưu trú trở nên không thoải mái.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết