VIETNAMESE
sự ì
trạng thái lười biếng, trì trệ
ENGLISH
Inertia
/ɪˈnɜːrʃə/
Sluggishness, inactivity
Sự ì là trạng thái chậm chạp, thiếu động lực hoặc không chịu thay đổi.
Ví dụ
1.
Vượt qua sự ì là bước đầu tiên đến thành công.
Overcoming inertia is the first step to success.
2.
Sự ì thường ngăn cản đổi mới.
Inertia often blocks innovation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inertia nhé!
Sluggishness – Sự chậm chạp
Phân biệt:
Sluggishness mô tả trạng thái hoạt động chậm hoặc thiếu năng lượng.
Ví dụ:
His sluggishness in completing tasks frustrated his team.
(Sự chậm chạp của anh ấy trong việc hoàn thành nhiệm vụ khiến đội của anh ấy bực bội.)
Lethargy – Sự uể oải
Phân biệt:
Lethargy ám chỉ trạng thái mệt mỏi hoặc thiếu động lực để hành động.
Ví dụ:
The weather’s heat caused a feeling of lethargy in everyone.
(Cái nóng của thời tiết khiến mọi người cảm thấy uể oải.)
Stagnation – Sự trì trệ
Phân biệt:
Stagnation tập trung vào việc không có tiến bộ hoặc không thay đổi trong một thời gian dài.
Ví dụ:
The stagnation of the project was due to a lack of clear direction.
(Sự trì trệ của dự án là do thiếu sự chỉ đạo rõ ràng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết