VIETNAMESE

lưu danh

được ghi nhớ

word

ENGLISH

Immortalized

  
ADJ

/ɪˈmɔːtəlaɪzd/

commemorated, enshrined

“Lưu danh” là trạng thái được ghi nhớ hoặc công nhận tên tuổi cho đời sau.

Ví dụ

1.

Thành tựu của anh ấy được lưu danh.

His achievements were immortalized.

2.

Tên người anh hùng được lưu danh trong lịch sử.

The hero’s name is immortalized in history.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Immortalized nhé! check Eternalized – Vĩnh cửu hóa Phân biệt: Eternalized thường dùng để chỉ trạng thái được ghi nhớ mãi mãi, tương tự Immortalized. Ví dụ: The poet’s works were eternalized in the hearts of readers. (Tác phẩm của nhà thơ được vĩnh cửu hóa trong trái tim độc giả.) check Celebrated – Được tôn vinh Phân biệt: Celebrated nhấn mạnh vào việc được công nhận và tôn vinh bởi cộng đồng hoặc xã hội. Ví dụ: He was celebrated for his contributions to science. (Ông ấy được tôn vinh vì những đóng góp cho khoa học.) check Memorialized – Ghi nhớ Phân biệt: Memorialized thường dùng để chỉ hành động lưu giữ kỷ niệm hoặc ghi nhớ ai đó thông qua các công trình hoặc sự kiện. Ví dụ: The fallen soldiers were memorialized with a statue in the park. (Những người lính hy sinh được ghi nhớ bằng một bức tượng trong công viên.)