VIETNAMESE
trong nước và ngoài nước
nội địa và quốc tế
ENGLISH
domestic and international
/dəˈmɛstɪk ənd ˌɪntərˈnæʃənəl/
local and global
“Trong nước và ngoài nước” là cả trong quốc gia và quốc tế.
Ví dụ
1.
Công ty hoạt động trong nước và ngoài nước.
The company operates in domestic and international markets.
2.
Dịch vụ của họ có mặt trong nước và ngoài nước.
Their services are available domestically and internationally.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Domestic and international nhé!
National and global – Quốc gia và toàn cầu
Phân biệt:
National and global nhấn mạnh sự kết hợp giữa trong nước và quốc tế, gần giống Domestic and international.
Ví dụ:
The company operates on both national and global levels.
(Công ty hoạt động ở cả cấp quốc gia và toàn cầu.)
Local and foreign – Địa phương và quốc tế
Phân biệt:
Local and foreign thường dùng để chỉ sự kết hợp giữa phạm vi địa phương và quốc tế, gần giống Domestic and international.
Ví dụ:
The festival attracts both local and foreign visitors.
(Lễ hội thu hút cả khách địa phương và quốc tế.)
Within and beyond borders – Trong và ngoài biên giới
Phân biệt:
Within and beyond borders nhấn mạnh phạm vi cả bên trong và ngoài quốc gia, tương tự Domestic and international.
Ví dụ:
The charity provides support within and beyond borders.
(Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ trong và ngoài biên giới.)
Internal and external – Nội bộ và bên ngoài
Phân biệt:
Internal and external thường dùng trong bối cảnh tổ chức hoặc quốc gia, gần giống Domestic and international.
Ví dụ:
The company is focusing on both internal and external growth.
(Công ty đang tập trung vào cả tăng trưởng nội bộ và bên ngoài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết