VIETNAMESE

đưa vào công thức

tích hợp vào công thức, đưa vào

word

ENGLISH

Incorporate into formula

  
VERB

/ɪnˈkɔːpəreɪt ˈɪntuː ˈfɔːmjʊlə/

Include in equation

Đưa vào công thức là hành động tích hợp một yếu tố vào hệ thống hoặc công thức có sẵn.

Ví dụ

1.

Các nhà khoa học đã đưa vào công thức biến số mới.

Scientists incorporated the new variable into the formula.

2.

Giáo viên đã đưa vào công thức ý kiến phản hồi của học sinh cho việc chấm điểm.

The teacher incorporated student feedback into the formula for grading.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của incorporate into formula nhé! check Integrate into formula – Tích hợp vào công thức Phân biệt: Integrate into formula nhấn mạnh việc kết hợp một yếu tố mới vào công thức hiện có. Ví dụ: The new variable was integrated into the formula for better accuracy. (Biến số mới đã được tích hợp vào công thức để đạt độ chính xác cao hơn.) check Embed into calculation – Đưa vào tính toán Phân biệt: Embed into calculation ám chỉ việc thêm một thành phần vào quy trình tính toán. Ví dụ: The latest data was embedded into the calculation process. (Dữ liệu mới nhất đã được đưa vào quy trình tính toán.) check Incorporate into framework – Tích hợp vào khung sườn Phân biệt: Incorporate into framework tập trung vào việc tích hợp một yếu tố vào một hệ thống hoặc cấu trúc rộng hơn. Ví dụ: The new policy was incorporated into the company’s operational framework. (Chính sách mới được tích hợp vào khung hoạt động của công ty.)