VIETNAMESE
có dạng xoắn
dạng xoắn
ENGLISH
Spiral-shaped
/ˈspaɪrəl ʃeɪpt/
coiled, twisted
“Có dạng xoắn” là hình dạng có các đường xoắn hoặc vòng lặp.
Ví dụ
1.
Cầu thang có dạng xoắn.
The staircase is spiral-shaped.
2.
Mì dạng xoắn rất ngon.
The spiral-shaped pasta is delicious.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Spiral-shaped nhé!
Helical – Hình xoắn ốc
Phân biệt:
Helical mô tả hình dạng xoắn ốc ba chiều, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
Ví dụ:
The DNA molecule has a helical structure.
(Phân tử DNA có cấu trúc hình xoắn ốc.)
Twisted – Bị xoắn
Phân biệt:
Twisted nhấn mạnh vào trạng thái bị xoắn hoặc uốn cong, không nhất thiết có cấu trúc nhất quán như spiral-shaped.
Ví dụ:
The twisted branches of the tree created an eerie silhouette.
(Những cành cây xoắn tạo nên một bóng hình kỳ quái.)
Coiled – Cuộn lại
Phân biệt:
Coiled ám chỉ trạng thái xoắn hoặc cuộn chặt, mang sắc thái vật lý hơn spiral-shaped.
Ví dụ:
The coiled rope was neatly stored in the corner.
(Sợi dây thừng được cuộn lại gọn gàng trong góc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết