VIETNAMESE
chủ yếu
chính, trọng yếu
ENGLISH
Major
/ˈmeɪʤə/
core, primary
“Chủ yếu” là phần lớn, quan trọng nhất của một sự việc.
Ví dụ
1.
Vấn đề chủ yếu là nguồn quỹ.
The major problem is funding.
2.
Giáo dục là một mối quan tâm chủ yếu.
Education is a major concern.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của major nhé!
Primary – Chính yếu
Phân biệt:
Primary nhấn mạnh vào yếu tố quan trọng nhất hoặc có vai trò đầu tiên trong một sự việc, tương tự major nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ:
The primary goal of the project is to increase efficiency.
(Mục tiêu chính yếu của dự án là tăng hiệu quả làm việc.)
Key – Chủ chốt
Phân biệt:
Key tập trung vào yếu tố hoặc phần quyết định thành công của sự việc, gần giống major nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
Ví dụ:
Education is the key factor in achieving economic growth.
(Giáo dục là yếu tố chủ chốt để đạt được tăng trưởng kinh tế.)
Main – Chủ lực
Phân biệt:
Main ám chỉ phần chính trong tổng thể, phù hợp với ngữ cảnh thông thường hơn so với major.
Ví dụ:
The main issue discussed in the meeting was budget allocation.
(Vấn đề chủ lực được thảo luận trong cuộc họp là phân bổ ngân sách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết