VIETNAMESE

đẹp duyên

duyên dáng, thu hút

word

ENGLISH

Charming

  
ADJ

/ˈʧɑːrmɪŋ/

Graceful, appealing

Đẹp duyên là trạng thái mang lại cảm giác hài hòa, tạo sự thoải mái và dễ chịu.

Ví dụ

1.

Nụ cười của cô ấy rất đẹp duyên.

Her smile is very charming.

2.

Trang trí đẹp duyên làm mọi người ấn tượng.

The charming decor impressed everyone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Charming nhé! check Graceful – Duyên dáng, thanh nhã Phân biệt: Graceful nhấn mạnh vẻ đẹp mềm mại và thu hút trong chuyển động hoặc dáng vẻ. Ví dụ: Her graceful manner added to her overall charm. (Cách cư xử duyên dáng của cô ấy làm tăng thêm vẻ đẹp duyên dáng.) check Enchanting – Quyến rũ, mê hoặc Phân biệt: Enchanting ám chỉ vẻ đẹp gây ấn tượng mạnh, như có phép thuật làm say mê người khác. Ví dụ: The enchanting melody made everyone stop and listen. (Giai điệu đẹp duyên, mê hoặc khiến mọi người dừng lại để lắng nghe.) check Delightful – Dễ chịu, mang lại niềm vui Phân biệt: Delightful tập trung vào việc tạo cảm giác thoải mái, dễ chịu khi tương tác. Ví dụ: Her delightful personality makes her easy to get along with. (Tính cách đẹp duyên của cô ấy khiến cô dễ dàng hòa đồng với mọi người.)