VIETNAMESE

trơ

không thay đổi, không bị ảnh hưởng

word

ENGLISH

inert

  
ADJ

/ɪˈnɜːrt/

immovable

“Trơ” là trạng thái không thay đổi, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố xung quanh.

Ví dụ

1.

Hòn đá vẫn trơ mặc dù có bão.

The rock remained inert despite the storm.

2.

Khuôn mặt anh ấy trơ trong suốt cuộc tranh cãi.

His expression was inert during the argument.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inert nhé! check Unchanging – Không thay đổi Phân biệt: Unchanging nhấn mạnh trạng thái giữ nguyên, không thay đổi, gần giống Inert. Ví dụ: The unchanging landscape brought a sense of peace. (Cảnh quan không thay đổi mang lại cảm giác bình yên.) check Motionless – Bất động Phân biệt: Motionless nhấn mạnh trạng thái không di chuyển, gần giống Inert. Ví dụ: The car remained motionless on the side of the road. (Chiếc xe vẫn bất động bên lề đường.) check Inactive – Không hoạt động Phân biệt: Inactive chỉ trạng thái tạm ngừng hoạt động, không lâu dài như Inert. Ví dụ: The volcano has been inactive for centuries. (Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong nhiều thế kỷ.) check Static – Tĩnh, không chuyển động Phân biệt: Static nhấn mạnh trạng thái đứng yên, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. Ví dụ: The static image gave no indication of the storm outside. (Hình ảnh tĩnh không cho thấy dấu hiệu của cơn bão bên ngoài.)