VIETNAMESE
đen sì
đen tuyền
ENGLISH
Solid black
/ˈsɒlɪd blæk/
Pure black
Đen sì là trạng thái đen hoàn toàn, không có bất kỳ sắc thái nào khác.
Ví dụ
1.
Tấm chăn đen sì không có hoa văn.
The blanket was solid black with no patterns.
2.
Sơn đen sì được sử dụng cho dự án.
Solid black paint was used for the project.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Solid black nhé!
Opaque black – Đen đặc, không xuyên sáng
Phân biệt:
Opaque black ám chỉ trạng thái đen hoàn toàn, không để ánh sáng xuyên qua.
Ví dụ:
The curtain was opaque black, blocking all the sunlight.
(Rèm cửa đen sì chắn hết mọi ánh sáng mặt trời.)
Pure black – Đen thuần khiết
Phân biệt:
Pure black nhấn mạnh sự tinh khiết, không pha lẫn màu sắc khác.
Ví dụ:
His outfit was pure black from head to toe.
(Bộ trang phục của anh ấy đen sì từ đầu đến chân.)
Dark black – Đen rất đậm
Phân biệt:
Dark black tập trung vào cường độ màu sắc, mô tả sự đậm nét và rõ ràng.
Ví dụ:
The painting used dark black strokes to create depth.
(Bức tranh sử dụng các nét vẽ đen sì để tạo chiều sâu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết