VIETNAMESE

xô bồ

hỗn loạn

word

ENGLISH

Chaotic

  
ADJ

/keɪˈɒtɪk/

disorderly, crowded

“Xô bồ” là trạng thái hỗn tạp, không trật tự, và có sự chen lấn hoặc lộn xộn.

Ví dụ

1.

Khu chợ rất xô bồ và ồn ào.

The market was chaotic and noisy.

2.

Sự kiện trở nên xô bồ do kế hoạch kém.

The event turned chaotic due to poor planning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Chaotic nhé! check Disorderly – Mất trật tự Phân biệt: Disorderly nhấn mạnh vào tình trạng thiếu trật tự hoặc tổ chức. Ví dụ: The disorderly room made it difficult to find anything. (Căn phòng lộn xộn khiến việc tìm kiếm đồ đạc trở nên khó khăn.) check Hectic – Bận rộn, hỗn loạn Phân biệt: Hectic thường dùng để mô tả trạng thái hỗn loạn do lịch trình hoặc hoạt động dày đặc. Ví dụ: It was a hectic day with back-to-back meetings. (Đó là một ngày bận rộn với các cuộc họp nối tiếp nhau.) check Cluttered – Lộn xộn, bừa bộn Phân biệt: Cluttered thường dùng để chỉ sự lộn xộn trong không gian vật lý. Ví dụ: The desk was cluttered with papers and office supplies. (Bàn làm việc đầy lộn xộn với giấy tờ và đồ dùng văn phòng.)