VIETNAMESE
đủ tư cách
hợp lệ, đủ điều kiện
ENGLISH
Eligible
/ˈɛlɪʤəbl/
Qualified, entitled
Đủ tư cách là trạng thái đáp ứng các yêu cầu đạo đức hoặc hợp pháp để thực hiện nhiệm vụ.
Ví dụ
1.
Anh ấy đủ tư cách để nộp đơn xin học bổng.
He is eligible to apply for the scholarship.
2.
Những người đủ tư cách đã tham gia bầu cử.
Eligible voters participated in the election.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của eligible nhé!
Qualified – Đủ điều kiện
Phân biệt:
Qualified ám chỉ việc đáp ứng các tiêu chí cần thiết để tham gia hoặc thực hiện một công việc.
Ví dụ:
He is qualified to apply for the grant.
(Anh ấy đủ điều kiện để nộp đơn xin trợ cấp.)
Suitable – Phù hợp
Phân biệt:
Suitable nhấn mạnh rằng một người hoặc vật đáp ứng được các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
Ví dụ:
She is suitable for the position based on her skills.
(Cô ấy phù hợp với vị trí dựa trên kỹ năng của mình.)
Entitled – Được quyền
Phân biệt:
Entitled nhấn mạnh quyền hoặc điều kiện pháp lý để làm gì đó.
Ví dụ:
Employees are entitled to take annual leave.
(Nhân viên được quyền nghỉ phép hàng năm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết