VIETNAMESE

sự lặp lại

tái diễn, lặp đi lặp lại

word

ENGLISH

Repetition

  
NOUN

/ˌrɛpɪˈtɪʃən/

Redundancy, reiteration

Sự lặp lại là trạng thái xảy ra nhiều lần giống nhau.

Ví dụ

1.

Sự lặp lại của giai điệu làm nó dễ nhớ.

The repetition of the melody made it memorable.

2.

Sự lặp lại rất cần thiết để học tập.

Repetition is essential for learning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của repetition nhé! check Iteration – Sự lặp lại có chủ ý Phân biệt: Iteration mô tả quá trình lặp lại để cải tiến hoặc đạt được kết quả tốt hơn. Ví dụ: The software went through several iterations before its final release. (Phần mềm đã trải qua nhiều lần lặp lại trước khi phát hành chính thức.) check Recurrence – Sự tái diễn Phân biệt: Recurrence chỉ các sự kiện hoặc tình huống xảy ra lặp lại, thường không mong muốn. Ví dụ: The recurrence of the same mistake caused delays in the project. (Sự tái diễn của cùng một lỗi đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.) check Redundancy – Sự dư thừa Phân biệt: Redundancy tập trung vào sự lặp lại không cần thiết, gây lãng phí hoặc chán ngắt. Ví dụ: The redundancy in the document made it unnecessarily long. (Sự dư thừa trong tài liệu khiến nó dài một cách không cần thiết.)