VIETNAMESE

do con người làm ra

nhân tạo, do người tạo

word

ENGLISH

Man-made

  
ADJ

/ˈmæn meɪd/

Artificial, fabricated

Do con người làm ra là trạng thái hoặc sản phẩm được tạo ra bởi con người, không tự nhiên.

Ví dụ

1.

Đây là một hồ nước do con người làm ra, không phải tự nhiên.

This is a man-made lake, not a natural one.

2.

Vật liệu do con người làm ra thường được dùng trong xây dựng.

Man-made materials are commonly used in construction.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Man-made nhé! check Artificial – Nhân tạo Phân biệt: Artificial nhấn mạnh các vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra bởi con người, thay vì xuất hiện tự nhiên. Ví dụ: The artificial flowers looked remarkably real. (Những bông hoa nhân tạo trông giống hệt thật.) check Synthetic – Tổng hợp Phân biệt: Synthetic mô tả các vật liệu được tạo ra thông qua quá trình hóa học hoặc công nghiệp. Ví dụ: The jacket is made from synthetic materials to ensure durability. (Chiếc áo khoác được làm từ vật liệu tổng hợp để đảm bảo độ bền.) check Manufactured – Sản xuất Phân biệt: Manufactured ám chỉ sản phẩm được làm ra thông qua quy trình công nghiệp hoặc thủ công. Ví dụ: The company manufactured high-quality man-made fibers. (Công ty sản xuất các sợi nhân tạo chất lượng cao.)