VIETNAMESE
lưu lạc
thất lạc
ENGLISH
Lost
/lɒst/
displaced, adrift
“Lưu lạc” là trạng thái bị thất lạc hoặc sống xa nơi quen thuộc.
Ví dụ
1.
Anh ấy bị lưu lạc ở nước ngoài.
He was lost in a foreign country.
2.
Gia đình anh ấy bị lưu lạc trong chiến tranh.
His family was displaced during the war.
Ghi chú
Lost là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ lost nhé!
Nghĩa 1- Sống xa nơi quen thuộc hoặc không ổn định.
Ví dụ:
He felt lost living in a foreign country without any family.
(Anh ấy cảm thấy lạc lõng khi sống ở một đất nước xa lạ mà không có gia đình.)
Nghĩa 2 - Không rõ ràng hoặc thiếu mục tiêu trong cuộc sống.
Ví dụ:
After losing his job, he felt completely lost about what to do next.
(Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy hoàn toàn không biết phải làm gì tiếp theo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết