VIETNAMESE
có nội dung
đầy nội dung
ENGLISH
Content-filled
/ˈkɒntɛnt fɪld/
informative, substantive
“Có nội dung” là mang ý nghĩa, thông điệp hoặc thông tin rõ ràng.
Ví dụ
1.
Quyển sách này có nội dung hữu ích.
The book is content-filled and helpful.
2.
Bài phát biểu có nội dung.
The speech was content-filled.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Content-filled nhé!
Substantive – Đầy đủ nội dung
Phân biệt:
Substantive nhấn mạnh vào nội dung có giá trị thực tế hoặc ý nghĩa quan trọng, gần giống nhưng sắc thái học thuật hơn content-filled.
Ví dụ:
The report was substantive, covering all necessary details.
(Báo cáo rất đầy đủ nội dung, bao gồm mọi chi tiết cần thiết.)
Informative – Đầy thông tin
Phân biệt:
Informative tập trung vào việc cung cấp thông tin hữu ích, gần giống với content-filled nhưng mang sắc thái giáo dục hơn.
Ví dụ:
The lecture was highly informative and engaging.
(Bài giảng rất nhiều thông tin và cuốn hút.)
Meaningful – Có ý nghĩa
Phân biệt:
Meaningful nhấn mạnh vào ý nghĩa hoặc giá trị của nội dung, không chỉ đơn thuần là sự đầy đủ như content-filled.
Ví dụ:
The conversation was meaningful and deepened their understanding.
(Cuộc trò chuyện có ý nghĩa và làm tăng sự thấu hiểu của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết