VIETNAMESE

còm cõi

ốm yếu

word

ENGLISH

Emaciated

  
ADJ

/ɪˈmeɪsieɪtɪd/

thin, frail

“Còm cõi” là trạng thái gầy gò, yếu đuối, không có sức sống.

Ví dụ

1.

Chú chó hoang trông rất còm cõi.

The stray dog looks emaciated.

2.

Anh ấy trở nên còm cõi vì bệnh tật.

He grew emaciated from illness.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Emaciated nhé! check Gaunt – Hốc hác Phân biệt: Gaunt tập trung vào vẻ ngoài gầy gò do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng, gần giống Emaciated nhưng mang sắc thái u ám hơn. Ví dụ: After months of illness, he appeared gaunt and frail. (Sau nhiều tháng ốm đau, anh ấy trông hốc hác và yếu đuối.) check Thin – Gầy Phân biệt: Thin là từ phổ biến hơn, mô tả trạng thái gầy chung chung, không mang sắc thái nghiêm trọng như Emaciated. Ví dụ: The thin boy struggled to carry the heavy bag. (Cậu bé gầy gò gặp khó khăn khi mang túi nặng.) check Withered – Héo hon Phân biệt: Withered nhấn mạnh vào sự mất sức sống hoặc sinh lực, thường dùng để miêu tả người hoặc thực vật. Ví dụ: Her withered appearance reflected years of hardship. (Vẻ ngoài héo hon của cô ấy phản ánh những năm tháng khó khăn.)