VIETNAMESE
chống nóng
chịu nhiệt
ENGLISH
Heatproof
/ˈhiːtpruːf/
thermal-resistant
“Chống nóng” là biện pháp hoặc tính năng làm giảm tác động của nhiệt độ cao, giúp giữ cho môi trường hoặc vật dụng mát mẻ.
Ví dụ
1.
Loại vải này được thiết kế để chống nóng.
This fabric is designed to be heatproof.
2.
Tòa nhà sử dụng lớp cách nhiệt chống nóng.
The building uses heatproof insulation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của heatproof nhé!
Heat-resistant – Chịu nhiệt
Phân biệt:
Heat-resistant nhấn mạnh khả năng chịu được nhiệt độ cao, phù hợp cho các dụng cụ nấu ăn hoặc vật liệu xây dựng.
Ví dụ:
The heat-resistant gloves protect hands while handling hot pans.
(Găng tay chịu nhiệt bảo vệ tay khi cầm nắm chảo nóng.)
Thermal-insulated – Cách nhiệt
Phân biệt:
Thermal-insulated tập trung vào khả năng ngăn cản sự truyền nhiệt, thường áp dụng cho tường nhà hoặc quần áo giữ nhiệt.
Ví dụ:
The thermal-insulated walls keep the house cool during summer.
(Tường cách nhiệt giữ cho ngôi nhà mát mẻ trong mùa hè.)
Cooling feature – Tính năng làm mát
Phân biệt:
Cooling feature là các đặc điểm hoặc thiết bị làm giảm nhiệt độ, không tập trung vào sự chịu nhiệt như heatproof.
Ví dụ:
The car seat has a cooling feature to enhance comfort in hot weather.
(Ghế xe có tính năng làm mát để tăng sự thoải mái trong thời tiết nóng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết