VIETNAMESE

chòng chành

lắc lư

word

ENGLISH

Wobble

  
VERB

/ˈwɒblɪŋ/

shake

“Chòng chành” là trạng thái lắc lư, mất cân bằng, không vững vàng, thường dùng để mô tả sự di chuyển của thuyền hoặc vật thể.

Ví dụ

1.

Chiếc thuyền đang chòng chành trong gió lớn.

The boat was wobbling in the strong wind.

2.

Cái bàn chòng chành vì chân bị lỏng.

The table was wobbling due to loose legs.

Ghi chú

Wobble là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa của từ wobble nhé! check Nghĩa 1 - Chuyển động không vững chắc hoặc dao động Ví dụ: The table wobbled because one of its legs was shorter. (Chiếc bàn chòng chành vì một chân của nó ngắn hơn.) check Nghĩa 2 - Sự không chắc chắn hoặc do dự (ẩn dụ) Ví dụ: His voice wobbled as he delivered the speech. (Giọng nói của anh ấy run rẩy khi phát biểu.)