VIETNAMESE
xoay xoay
xoay vòng
ENGLISH
Spinning
/ˈspɪnɪŋ/
twirling, rotating
“Xoay xoay” là hành động hoặc trạng thái quay quanh một trục hoặc chuyển động tròn.
Ví dụ
1.
Vũ công xoay xoay duyên dáng.
The dancer was spinning gracefully.
2.
Quạt xoay xoay giúp phòng mát mẻ.
The spinning fan kept the room cool.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Spinning nhé!
Rotating – Quay
Phân biệt:
Rotating thường dùng để chỉ các vật thể quay xung quanh một trục.
Ví dụ:
The Earth is constantly rotating on its axis.
(Trái đất luôn quay quanh trục của nó.)
Whirling – Quay cuồng
Phân biệt:
Whirling nhấn mạnh vào tốc độ quay nhanh, tạo cảm giác mạnh hơn so với Spinning.
Ví dụ:
The leaves were whirling in the strong wind.
(Những chiếc lá quay cuồng trong cơn gió mạnh.)
Circling – Quay vòng
Phân biệt:
Circling chỉ chuyển động theo vòng tròn, thường không quá nhanh.
Ví dụ:
The eagle was circling high above the mountains.
(Con đại bàng đang bay vòng quanh trên cao phía trên những ngọn núi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết