VIETNAMESE
đẹp tuyệt vời
đẹp hoàn hảo, đẹp không tả xiết
ENGLISH
Absolutely stunning
/ˌæbsəˈluːtli ˈstʌnɪŋ/
Exquisite, breathtaking
Đẹp tuyệt vời là trạng thái đẹp đến mức khiến người khác kinh ngạc.
Ví dụ
1.
Chiếc váy cô ấy mặc đẹp tuyệt vời.
The dress she wore was absolutely stunning.
2.
Những bãi biển đẹp tuyệt vời thu hút du khách.
Absolutely stunning beaches attract tourists.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Absolutely stunning nhé!
Breathtaking – Đẹp đến nghẹt thở
Phân biệt:
Breathtaking nhấn mạnh vẻ đẹp làm người khác kinh ngạc hoặc ngỡ ngàng.
Ví dụ:
The sunset over the ocean was absolutely breathtaking.
(Hoàng hôn trên đại dương thật đẹp tuyệt vời.)
Exquisite – Đẹp tinh tế, hoàn hảo
Phân biệt:
Exquisite thường dùng để chỉ vẻ đẹp hoàn hảo, tinh xảo đến từng chi tiết.
Ví dụ:
She wore an exquisite gown that left everyone speechless.
(Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp tuyệt vời khiến mọi người không nói nên lời.)
Marvelous – Tuyệt diệu, đẹp xuất sắc
Phân biệt:
Marvelous nhấn mạnh vẻ đẹp khiến người khác cảm thấy ấn tượng sâu sắc.
Ví dụ:
The performance was marvelous and captivated the entire audience.
(Buổi biểu diễn đẹp tuyệt vời và làm say đắm toàn bộ khán giả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết