VIETNAMESE

sự không hài hòa

không cân đối, không đồng điệu

word

ENGLISH

Disharmony

  
NOUN

/dɪsˈhɑːrməni/

Imbalance, discord

Sự không hài hòa là trạng thái thiếu cân đối hoặc không đồng nhất giữa các yếu tố.

Ví dụ

1.

Sự không hài hòa trong thiết kế làm mất sức hút của nó.

The disharmony in the design ruined its appeal.

2.

Sự không hài hòa làm gián đoạn làm việc nhóm.

Disharmony disrupts teamwork.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của disharmony nhé! check Discord – Sự bất hòa Phân biệt: Discord mô tả sự không hài hòa hoặc xung đột trong mối quan hệ hoặc âm thanh. Ví dụ: There was discord among the team members regarding the project. (Có sự bất hòa giữa các thành viên trong nhóm về dự án.) check Imbalance – Sự mất cân đối Phân biệt: Imbalance nhấn mạnh vào trạng thái thiếu sự cân bằng giữa các yếu tố. Ví dụ: The imbalance in workload caused frustration among employees. (Sự mất cân đối trong khối lượng công việc đã gây ra sự bất mãn giữa nhân viên.) check Incongruity – Sự không phù hợp Phân biệt: Incongruity chỉ trạng thái thiếu hài hòa hoặc không đồng nhất giữa các yếu tố. Ví dụ: The incongruity between his words and actions made people doubt him. (Sự không phù hợp giữa lời nói và hành động của anh ấy khiến mọi người nghi ngờ anh ấy.)