VIETNAMESE

xuyên qua

đi xuyên qua

word

ENGLISH

Pass through

  
PHRASE

/pæs θruː/

go through, penetrate

“Xuyên qua” là hành động đi qua một vật thể hoặc không gian.

Ví dụ

1.

Ánh sáng xuyên qua cửa sổ.

The light passed through the window.

2.

Đường hầm cho phép xe xuyên qua núi.

The tunnel allows cars to pass through the mountain.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pass through nhé! check Pierce – Xuyên thủng Phân biệt: Pierce nhấn mạnh vào hành động đi xuyên qua một vật thể, thường có sức mạnh hoặc độ sắc bén. Ví dụ: The arrow pierced through the armor. (Mũi tên xuyên thủng qua áo giáp.) check Cut through – Cắt qua Phân biệt: Cut through thường dùng để chỉ hành động đi qua một vật hoặc không gian một cách nhanh chóng. Ví dụ: The shortcut cuts through the park. (Con đường tắt cắt qua công viên.) check Travel through – Đi qua, di chuyển qua Phân biệt: Travel through nhấn mạnh vào việc di chuyển qua một không gian hoặc khu vực. Ví dụ: They traveled through the dense forest to reach the village. (Họ đi qua khu rừng rậm để đến ngôi làng.)