VIETNAMESE

chưa đến

chưa tới, chưa đến

word

ENGLISH

Not yet arrived

  
PHRASE

/nɒt jɛt əˈraɪvd/

pending

“Chưa đến” là trạng thái chưa đạt hoặc chưa tới một mốc thời gian hoặc không gian nhất định.

Ví dụ

1.

Kiện hàng này chưa đến.

The package has not yet arrived.

2.

Anh ấy chưa đến chỗ làm.

He has not yet arrived at work.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Not yet arrived nhé! check Delayed – Bị trì hoãn Phân biệt: Delayed ám chỉ trạng thái đến muộn so với dự kiến, thường mang sắc thái tiêu cực hơn not yet arrived. Ví dụ: The train was delayed due to technical issues. (Chuyến tàu bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.) check Pending – Đang chờ đợi Phân biệt: Pending mô tả trạng thái chưa xảy ra nhưng đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ xảy ra, khác với sự chưa đến cụ thể của not yet arrived. Ví dụ: The results are pending and will be announced tomorrow. (Kết quả đang chờ đợi và sẽ được công bố vào ngày mai.) check En route – Đang trên đường Phân biệt: En route mô tả trạng thái đang di chuyển đến địa điểm, không hẳn là chưa đến như not yet arrived. Ví dụ: The package is en route and should arrive by evening. (Gói hàng đang trên đường và dự kiến sẽ đến vào buổi tối.)