VIETNAMESE

họa chăng

có lẽ

word

ENGLISH

Perhaps

  
ADV

/pərˈhæps/

maybe, possibly

“Họa chăng” là từ diễn đạt khả năng rất nhỏ, có thể xảy ra trong tình huống đặc biệt.

Ví dụ

1.

Họa chăng anh ấy sẽ thay đổi ý kiến.

Perhaps he will change his mind.

2.

Họa chăng ngày mai trời sẽ mưa.

Perhaps it will rain tomorrow.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Perhaps nhé! check Maybe – Có thể Phân biệt: Maybe là từ phổ biến hơn, thường mang sắc thái nhẹ nhàng và ít trang trọng hơn Perhaps. Ví dụ: Maybe we’ll go to the beach this weekend. (Có thể chúng ta sẽ đi biển cuối tuần này.) check Possibly – Có khả năng Phân biệt: Possibly nhấn mạnh vào khả năng xảy ra, thường mang sắc thái khách quan hơn Perhaps. Ví dụ: The train might possibly be delayed due to the storm. (Tàu có khả năng bị trễ do cơn bão.) check Conceivably – Có thể hình dung Phân biệt: Conceivably tập trung vào khả năng tưởng tượng hoặc suy đoán, mang sắc thái mạnh hơn Perhaps. Ví dụ: He could conceivably win the competition with his talent. (Anh ấy có thể thắng cuộc thi nhờ tài năng của mình.)